angolan capital

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Angola: "Angolan capital" chỉ thành phố thủ đô trung tâm chính trị, kinh tế của quốc gia Angola, nằmchâu Phi. - Cụ thể Luanda: Tên chính thức của thủ đô này Luanda, một thành phố cảng lớn bên bờ Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Thủ đô của Angola một thành phố cảng nhộn nhịp trên bờ biển Đại Tây Dương.)
  • (Nhiều du khách đến thăm thủ đô của Angola để xem kiến trúc thuộc địa của .)
  • (Thủ đô của Angola dân số hơn 8 triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the Angolan capital": đóng vai trò thủ đô của Angola.
    • Luanda has been the Angolan capital since the country's independence in 1975. (Luanda thủ đô của Angola kể từ khi đất nước giành độc lập năm 1975.)
  • "the former Angolan capital": thủ đô của Angola (nếu ).
    • Before independence, the Angolan capital was also called São Paulo da Assunção de Loanda. (Trước khi độc lập, thủ đô của Angola cũng được gọi là São Paulo da Assunção de Loanda.)
Biến thể từ gần giống
  • Angola (Danh từ riêng): quốc gia Angola.
    • Angola is a country in southern Africa. (Angola một quốc giamiền nam châu Phi.)
  • Capital (Danh từ): thủ đô (dùng chung cho bất kỳ quốc gia nào).
    • Every country has a capital city. (Mỗi quốc gia đều một thủ đô.)
Từ đồng nghĩa
  • Luanda: tên riêng của thủ đô Angola.
  • Thủ đô của Angola: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Angolan capital", nhưng có thể dùng:
    • "to move to the Angolan capital": chuyển đến thủ đô của Angola.
      • Many people move to the Angolan capital for job opportunities. (Nhiều người chuyển đến thủ đô của Angola để tìm cơ hội việc làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Angolan capital". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "the heart of Angola": trung tâm của Angola (ám chỉ thủ đô).
      • Luanda is often called the heart of Angola. (Luanda thường được gọi là trung tâm của Angola.)